猥役 wěi yì · ổi dịch Hán Việt: ổi dịch · Pinyin: wěi yì Tổng quan Cấu tạo: 猥 (ổi) + 役 (dịch)Pinyinwěi yìHán Việtổi dịchCấu tạo猥 + 役 · ổi + dịch nghĩa thành phần: ổi + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杂役。Tân Hoa Tự Điển 1.杂役。