猥暱

wěi nì ổi nật

Hán Việt: ổi nật · Pinyin: wěi nì

Tổng quan

Cấu tạo: (ổi) + (nật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲昵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲昵。