猥濫 wěi làn · ổi lạm Hán Việt: ổi lạm · Pinyin: wěi làn Tổng quan Cấu tạo: 猥 (ổi) + 濫 (lạm)Pinyinwěi lànHán Việtổi lạmCấu tạo猥 + 濫 · ổi + lạm nghĩa thành phần: ổi + lạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多而滥; 谓卑陋多余,不起作用。Tân Hoa Tự Điển 1.多而滥。 2.谓卑陋多余,不起作用。