猥煩

wěi fán ổi phiền

Hán Việt: ổi phiền · Pinyin: wěi fán

Tổng quan

Cấu tạo: (ổi) + (phiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬辞。犹言烦劳,有劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬辞。犹言烦劳,有劳。