猥煩 wěi fán · ổi phiền Hán Việt: ổi phiền · Pinyin: wěi fán Tổng quan Cấu tạo: 猥 (ổi) + 煩 (phiền)Pinyinwěi fánHán Việtổi phiềnCấu tạo猥 + 煩 · ổi + phiền nghĩa thành phần: ổi + phiền