猥璅 ổi tỏa Hán Việt: ổi tỏa Tổng quan Cấu tạo: 猥 (ổi) + 璅 (tỏa)Hán Việtổi tỏaCấu tạo猥 + 璅 · ổi + tỏa nghĩa thành phần: ổi + tỏa