猥發 wěi fā · ổi phát Hán Việt: ổi phát · Pinyin: wěi fā Tổng quan Cấu tạo: 猥 (ổi) + 發 (phát)Pinyinwěi fāHán Việtổi phátCấu tạo猥 + 發 · ổi + phát nghĩa thành phần: ổi + phát