猥盛 wěi shèng · ổi thịnh Hán Việt: ổi thịnh · Pinyin: wěi shèng Tổng quan Cấu tạo: 猥 (ổi) + 盛 (thịnh)Pinyinwěi shèngHán Việtổi thịnhCấu tạo猥 + 盛 · ổi + thịnh nghĩa thành phần: ổi + thịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众多。Tân Hoa Tự Điển 1.众多。