猥積 wěi jī · ổi tích Hán Việt: ổi tích · Pinyin: wěi jī Tổng quan Cấu tạo: 猥 (ổi) + 積 (tích)Pinyinwěi jīHán Việtổi tíchCấu tạo猥 + 積 · ổi + tích nghĩa thành phần: ổi + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚集;多而集中。Tân Hoa Tự Điển 1.聚集;多而集中。