猥縟 wěi rù · ổi nhục Hán Việt: ổi nhục · Pinyin: wěi rù Tổng quan Cấu tạo: 猥 (ổi) + 縟 (nhục)Pinyinwěi rùHán Việtổi nhụcCấu tạo猥 + 縟 · ổi + nhục nghĩa thành phần: ổi + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (装饰)繁杂。Tân Hoa Tự Điển 1.(装饰)繁杂。