猥衆 wěi zhòng · ổi chúng Hán Việt: ổi chúng · Pinyin: wěi zhòng Tổng quan Cấu tạo: 猥 (ổi) + 衆 (chúng)Pinyinwěi zhòngHán Việtổi chúngCấu tạo猥 + 衆 · ổi + chúng nghĩa thành phần: ổi + chúng