猥衰

wěi shuāi ổi suy

Hán Việt: ổi suy · Pinyin: wěi shuāi

Tổng quan

Cấu tạo: (ổi) + (suy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"猥?"; 形容狼狈不堪的样子; 犹猥琐﹑丑陋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"猥?"。 2.形容狼狈不堪的样子。 3.犹猥琐﹑丑陋。