猥袭 ổi tập Hán Việt: ổi tập Tổng quan Cấu tạo: 猥 (ổi) + 袭 (tập)Hán Việtổi tậpCấu tạo猥 + 袭 · ổi + tập nghĩa thành phần: ổi + tập