猥計

wěi jì ổi kế

Hán Việt: ổi kế · Pinyin: wěi jì

Tổng quan

Cấu tạo: (ổi) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 总计,合起来计算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.总计,合起来计算。