猥談

wěi tán ổi đàm

Hán Việt: ổi đàm · Pinyin: wěi tán

Tổng quan

Cấu tạo: (ổi) + (đàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 琐谈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.琐谈。