猥辭

wěi cíổi từ

Hán Việt: ổi từ · Pinyin: wěi cí

Tổng quan

lời lẽ bẩn thỉu

新华 · Tân Hoa Đại lục

下流话; 淫秽的词语。也作猥词。

Cấu tạo: 猥 (ổi) + 辭 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời lẽ bẩn thỉu

Từ liên quan

Gần nghĩa

猥褻 · 猥人 · 猥劣 · 猥獕 · 猥瑣 · 猥陋 · 辭世 · 辭書