猥釀 wěi niàng · ổi nhưỡng Hán Việt: ổi nhưỡng · Pinyin: wěi niàng Tổng quan Cấu tạo: 猥 (ổi) + 釀 (nhưỡng)Pinyinwěi niàngHán Việtổi nhưỡngCấu tạo猥 + 釀 · ổi + nhưỡng nghĩa thành phần: ổi + nhưỡng