猥險 wěi xiǎn · ổi hiểm Hán Việt: ổi hiểm · Pinyin: wěi xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 猥 (ổi) + 險 (hiểm)Pinyinwěi xiǎnHán Việtổi hiểmCấu tạo猥 + 險 · ổi + hiểm nghĩa thành phần: ổi + hiểm