猥雜 wěi zá · ổi tạp Hán Việt: ổi tạp · Pinyin: wěi zá Tổng quan Cấu tạo: 猥 (ổi) + 雜 (tạp)Pinyinwěi záHán Việtổi tạpCấu tạo猥 + 雜 · ổi + tạp nghĩa thành phần: ổi + tạp Nghĩa EngCihui 猥雜 ěizá v.p. miscellaneous