猧兒

wō ér oa nhi

Hán Việt: oa nhi · Pinyin: wō ér

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小狗。唐.王涯〈宮詞〉三○首之一三:「白雪猧兒拂地行,慣眠紅毯不曾驚。」