猩猩兒 tinh tinh nhi Hán Việt: tinh tinh nhi Tổng quan Cấu tạo: 猩 (tinh) + 猩 (tinh) + 兒 (nhi)Hán Việttinh tinh nhiCấu tạo猩 + 猩 + 兒 · tinh + tinh + nhi nghĩa thành phần: tinh + tinh + nhi Nghĩa EngCihui 猩猩兒 īngxingr ►See ²xīngxing