猩猩脣 xīng xīng chún · tinh tinh thần Hán Việt: tinh tinh thần · Pinyin: xīng xīng chún Tổng quan Cấu tạo: 猩 (tinh) + 猩 (tinh) + 脣 (thần)Pinyinxīng xīng chúnHán Việttinh tinh thầnCấu tạo猩 + 猩 + 脣 · tinh + tinh + thần nghĩa thành phần: tinh + tinh + thần