猩猩草

xīng xīng cǎo tinh tinh thảo

Hán Việt: tinh tinh thảo · Pinyin: xīng xīng cǎo

Tổng quan

cây tinh tinh thảo。一年生草本植物,莖光滑,葉子卵形或條形,花赤褐色,果實為蒴果。供觀賞。

Cấu tạo: (tinh) + (tinh) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây tinh tinh thảo。一年生草本植物,莖光滑,葉子卵形或條形,花赤褐色,果實為蒴果。供觀賞。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。大戟科大戟屬,一年生或多年生草本。外形酷似猩猩木,但較小。莖直立光滑,頂端的苞片呈鮮紅色。夏秋時開花,大戟花序聚繖狀排列於枝頂,扁杯形,黃綠色。蒴果球形,略三稜狀。全株有毒,乳汁易造成皮膚紅腫。原產北美,廣泛栽培並馴化於世界各地。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一年生草本植物,茎光滑,叶子卵形或条形,花赤褐色,果实为蒴果。供观赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一年生草本植物,茎光滑,叶子卵形或条形,花赤褐色,果实为蒴果。供观赏。

Eng

  • Cihui 猩猩草 īngxingcǎo n. <bot.> painted euphorbia

ja

  • JMdict Mexican fireplant (species of poinsettia, Euphorbia heterophylla)