猩猩血 xīng xīng xuè · tinh tinh huyết Hán Việt: tinh tinh huyết · Pinyin: xīng xīng xuè Tổng quan Cấu tạo: 猩 (tinh) + 猩 (tinh) + 血 (huyết)Pinyinxīng xīng xuèHán Việttinh tinh huyếtCấu tạo猩 + 猩 + 血 · tinh + tinh + huyết nghĩa thành phần: tinh + tinh + huyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猩猩的血。借指鲜红色。Tân Hoa Tự Điển 1.猩猩的血。借指鲜红色。