猩脣 xīng chún · tinh thần Hán Việt: tinh thần · Pinyin: xīng chún Tổng quan Cấu tạo: 猩 (tinh) + 脣 (thần)Pinyinxīng chúnHán Việttinh thầnCấu tạo猩 + 脣 · tinh + thần nghĩa thành phần: tinh + thần Nghĩa EngCihui 猩唇 īngchún n. 1. red lips 2. ape's lips