猩色 xīng sè · tinh sắc Hán Việt: tinh sắc · Pinyin: xīng sè Tổng quan Cấu tạo: 猩 (tinh) + 色 (sắc)Pinyinxīng sèHán Việttinh sắcCấu tạo猩 + 色 · tinh + sắc nghĩa thành phần: tinh + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鲜红色。色如猩猩之血,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.鲜红色。色如猩猩之血,故称。EngCihui 猩色 īngsè n. scarlet