豬兒 trư nhi Hán Việt: trư nhi Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 兒 (nhi)Hán Việttrư nhiCấu tạo豬 + 兒 · trư + nhi nghĩa thành phần: trư + nhi Nghĩa EngCihui 豬兒 zhūr* n. 1. piglet 2. pig M:¹tóu