豬加

zhū jiā trư gia

Hán Việt: trư gia · Pinyin: zhū jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (trư) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古夫馀国官名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古夫馀国官名。