猪嘴

trư chủy

Hán Việt: trư chủy

Tổng quan

mũi, mõm (động vật), (thông tục) mũi to (của người), mũi (của tàu, thuyền...), đầu vòi (của ống)

Cấu tạo: 豬 (trư) + 嘴 (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mõm lợn
  • Tần suất từ mũi, mõm (động vật), (thông tục) mũi to (của người), mũi (của tàu, thuyền...), đầu vòi (của ống)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi snout

Eng

  • Tần suất từ snout

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘴严 · 嘴乖 · 嘴刁 · 嘴勤 · 嘴唇 · 嘴头 · 嘴套 · 嘴子