豬水 zhū shuǐ · trư thủy Hán Việt: trư thủy · Pinyin: zhū shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 水 (thủy)Pinyinzhū shuǐHán Việttrư thủyCấu tạo豬 + 水 · trư + thủy nghĩa thành phần: trư + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹潴水。蓄聚水流。Tân Hoa Tự Điển 1.犹潴水。蓄聚水流。