豬熊 zhū xióng · trư hùng Hán Việt: trư hùng · Pinyin: zhū xióng Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 熊 (hùng)Pinyinzhū xióngHán Việttrư hùngCấu tạo豬 + 熊 · trư + hùng nghĩa thành phần: trư + hùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 熊的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.熊的一种。