豬爪 trư trảo Hán Việt: trư trảo Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 爪 (trảo)Hán Việttrư trảoCấu tạo豬 + 爪 · trư + trảo nghĩa thành phần: trư + trảo Nghĩa EngCihui 豬爪 hūzhǎo* n. pig's trotter M:²zhī