豬牢 zhū láo · trư lao Hán Việt: trư lao · Pinyin: zhū láo Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 牢 (lao)Pinyinzhū láoHán Việttrư laoCấu tạo豬 + 牢 · trư + lao nghĩa thành phần: trư + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即猪圏。Tân Hoa Tự Điển 1.即猪圏。