豬王 zhū wáng · trư vương Hán Việt: trư vương · Pinyin: zhū wáng Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 王 (vương)Pinyinzhū wángHán Việttrư vươngCấu tạo豬 + 王 · trư + vương nghĩa thành phần: trư + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对身体肥胖的权势者的蔑称。Tân Hoa Tự Điển 1.对身体肥胖的权势者的蔑称。