豬癲 trư điên Hán Việt: trư điên Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 癲 (điên)Hán Việttrư điênCấu tạo豬 + 癲 · trư + điên nghĩa thành phần: trư + điên Nghĩa EngCihui 豬癲 hūdiān n. epilepsy