豬皮
trư bì
Hán Việt: trư bì
Tổng quan
da lợn, (từ lóng) cái yên ngựa, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) quả bóng đá
Nghĩa
Việt
- Cihui da lợn, (từ lóng) cái yên ngựa, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) quả bóng đá
Eng
- Cihui 豬皮 hūpí* n. pigskin; hogskin M:¹zhāng