豬突 zhū tū · trư đột Hán Việt: trư đột · Pinyin: zhū tū Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 突 (đột)Pinyinzhū tūHán Việttrư độtCấu tạo豬 + 突 · trư + đột nghĩa thành phần: trư + đột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻横冲直撞,流窜侵扰。Tân Hoa Tự Điển 1.喻横冲直撞,流窜侵扰。jaJMdict recklessness|foolhardiness