豬胞

zhū bāo trư bào

Hán Việt: trư bào · Pinyin: zhū bāo

Tổng quan

Cấu tạo: (trư) + (bào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即猪脬。胞,通"脬"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即猪脬。胞,通"脬"。