豬胰

zhū yí trư di

Hán Việt: trư di · Pinyin: zhū yí

Tổng quan

Cấu tạo: (trư) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猪胰脏制的熟食; 指猪胰脏煮的汁水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猪胰脏制的熟食。 2.指猪胰脏煮的汁水。