豬腦 trư não Hán Việt: trư não Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 腦 (não)Hán Việttrư nãoCấu tạo豬 + 腦 · trư + não nghĩa thành phần: trư + não Nghĩa EngCihui 豬腦 hūnǎo* n. 1. brain of a pig 2. stupid person