豬膏

zhū gāo trư cao

Hán Việt: trư cao · Pinyin: zhū gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (trư) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猪油; 草名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猪油。 2.草名。