豬都 zhū dōu · trư đô Hán Việt: trư đô · Pinyin: zhū dōu Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 都 (đô)Pinyinzhū dōuHán Việttrư đôCấu tạo豬 + 都 · trư + đô nghĩa thành phần: trư + đô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代神话中的一种动物; 指豪猪。Tân Hoa Tự Điển 1.古代神话中的一种动物。 2.指豪猪。