豬野 zhū yě · trư dã Hán Việt: trư dã · Pinyin: zhū yě Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 野 (dã)Pinyinzhū yěHán Việttrư dãCấu tạo豬 + 野 · trư + dã nghĩa thành phần: trư + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"猪野"; 古泽名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"猪野"。 2.古泽名。