豬顛風

zhū diān fēng trư điên phong

Hán Việt: trư điên phong · Pinyin: zhū diān fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (trư) + (điên) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"猪癫疯"; 猪的一种疾病,由中枢神经疾患引起。比喻人的癫狂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"猪癫疯"。 2.猪的一种疾病,由中枢神经疾患引起。比喻人的癫狂。