豬鬃

zhū zōng trư tông

Hán Việt: trư tông · Pinyin: zhū zōng

Tổng quan

lông mao lợn: lông bờm lợn/lông cổ lợn

Cấu tạo: (trư) + (tông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lông mao lợn: lông bờm lợn/lông cổ lợn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猪的颈部上较长的毛。质硬而韧,可制刷子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猪的颈部上较长的毛。质硬而韧,可制刷子。

Eng

  • Cihui 豬鬃 hūzōng n. hog bristles