豬鼻 zhū bí · trư tị Hán Việt: trư tị · Pinyin: zhū bí Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 鼻 (tị)Pinyinzhū bíHán Việttrư tịCấu tạo豬 + 鼻 · trư + tị nghĩa thành phần: trư + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代车名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代车名。EngCihui 豬鼻 hūbí n. hog nose