豬龍 zhū lóng · trư long Hán Việt: trư long · Pinyin: zhū lóng Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 龍 (long)Pinyinzhū lóngHán Việttrư longCấu tạo豬 + 龍 · trư + long nghĩa thành phần: trư + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 龙首的猪。指安禄山。Tân Hoa Tự Điển 1.龙首的猪。指安禄山。