貓冬 māo dōng · miêu đông Hán Việt: miêu đông · Pinyin: māo dōng Tổng quan Cấu tạo: 貓 (miêu) + 冬 (đông)Pinyinmāo dōngHán Việtmiêu đôngCấu tạo貓 + 冬 · miêu + đông nghĩa thành phần: miêu + đông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。躲在家里过冬。泛指躲在家里不出门。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。躲在家里过冬。泛指躲在家里不出门。