貓匿
miêu nặc
Hán Việt: miêu nặc · Pinyin: māo nì
Tổng quan
xem 貓膩|猫腻
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 貓膩|猫腻
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。指搞小动作﹑耍花招等不正当手段。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指搞小动作﹑耍花招等不正当手段。
Eng
- CC-CEDICT variant of 貓膩|猫腻[mao1 ni4]
- Cihui variant of 貓膩|猫腻