猫匿

māo nìmiêu nặc

Hán Việt: miêu nặc · Pinyin: māo nì

Tổng quan

xem 貓膩

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。指搞小动作﹑耍花招等不正当手段。

Cấu tạo: 貓 (miêu) + 匿 (nặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 猫腻

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指搞小动作﹑耍花招等不正当手段。

Eng

  • Cihui variant of 貓膩; 猫腻

Từ liên quan

Gần nghĩa

匿伏 · 匿名 · 匿户 · 匿报 · 匿迹 · 猫儿 · 猫只 · 猫叫