貓噬鸚鵡

māo shì yīng wǔ miêu phệ anh vũ

Hán Việt: miêu phệ anh vũ · Pinyin: māo shì yīng wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (phệ) + (anh) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻排挤好人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻排挤﹑压抑善良的人。